angelus bell

angelus bell

A church bell rings the angelus bell at sunset.

Định nghĩa

Danh từ: "Angelus bell" (chuông Angelus) âm thanh của một quả chuông được rung lên trong các nhà thờ Công giáo La để thông báo thời điểm nên đọc kinh Angelus.

dụ sử dụng
  • (Chuông Angelus vang lên vào buổi trưa, báo hiệu thời gian cầu nguyện.)
  • (Mỗi buổi sáng, tiếng chuông Angelus có thể được nghe thấy từ nhà thờ làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ring the angelus bell": rung chuông Angelus, thường một hành động nghi lễ.

    • The sexton rings the angelus bell three times a day. (Người giữ nhà thờ rung chuông Angelus ba lần mỗi ngày.)
  • "the sound of the angelus bell": âm thanh của chuông Angelus, thường gợi lên sự linh thiêng truyền thống.

    • The sound of the angelus bell brought a moment of silence to the busy town. (Âm thanh của chuông Angelus mang đến một khoảnh khắc im lặng cho thị trấn nhộn nhịp.)
Biến thể từ gần giống
  • Angelus (danh từ): kinh Angelus, lời cầu nguyện được đọc khi chuông rung.

    • The faithful recited the Angelus after hearing the bell. (Các tín hữu đọc kinh Angelus sau khi nghe thấy tiếng chuông.)
  • Bell (danh từ): chuông, vật dụng tạo ra âm thanh.

    • The church bell is made of bronze. (Chuông nhà thờ được làm bằng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Call to prayer bell: chuông kêu gọi cầu nguyện (dùng trong bối cảnh tôn giáo nói chung).
  • Sanctus bell: chuông Sanctus (một loại chuông khác trong phụng vụ Công giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "angelus bell". Tuy nhiên, có thể liên quan đến động từ "ring" (rung): - Ring out: vang lên (âm thanh lớn ). - The angelus bell rings out across the valley. (Tiếng chuông Angelus vang vọng khắp thung lũng.)

Thành ngữ liên quan
  • "As clear as a bell": rõ ràng, dễ nghe (thành ngữ này liên quan đến "bell" nói chung, không riêng "angelus bell").
    • Her voice was as clear as a bell when she sang. (Giọng hát của ấy trong trẻo như tiếng chuông.)